Công cụ chuyển đổi giữa Nano (NANO) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Nano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nano là tiền tệ không có nước. Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


NANO TZS
coinmill.com
1.00000 2069.55
2.00000 4139.15
5.00000 10,347.85
10.00000 20,695.70
20.00000 41,391.45
50.00000 103,478.60
100.00000 206,957.15
200.00000 413,914.35
500.00000 1,034,785.85
1000.00000 2,069,571.75
2000.00000 4,139,143.50
5000.00000 10,347,858.70
10,000.00000 20,695,717.40
20,000.00000 41,391,434.80
50,000.00000 103,478,587.05
100,000.00000 206,957,174.10
200,000.00000 413,914,348.25
NANO tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
TZS NANO
coinmill.com
2000.00 0.96638
5000.00 2.41596
10,000.00 4.83192
20,000.00 9.66384
50,000.00 24.15959
100,000.00 48.31918
200,000.00 96.63835
500,000.00 241.59588
1,000,000.00 483.19175
2,000,000.00 966.38351
5,000,000.00 2415.95877
10,000,000.00 4831.91754
20,000,000.00 9663.83508
50,000,000.00 24,159.58771
100,000,000.00 48,319.17542
200,000,000.00 96,638.35083
500,000,000.00 241,595.87708
TZS tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm