Công cụ chuyển đổi giữa Nano (NANO) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Nano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nano là tiền tệ không có nước. Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


NANO NIO
coinmill.com
1.00000 30.20
2.00000 60.40
5.00000 151.05
10.00000 302.10
20.00000 604.15
50.00000 1510.45
100.00000 3020.85
200.00000 6041.75
500.00000 15,104.35
1000.00000 30,208.65
2000.00000 60,417.30
5000.00000 151,043.30
10,000.00000 302,086.60
20,000.00000 604,173.15
50,000.00000 1,510,432.95
100,000.00000 3,020,865.85
200,000.00000 6,041,731.75
NANO tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
NIO NANO
coinmill.com
20.00 0.66206
50.00 1.65515
100.00 3.31031
200.00 6.62062
500.00 16.55155
1000.00 33.10309
2000.00 66.20618
5000.00 165.51546
10,000.00 331.03092
20,000.00 662.06184
50,000.00 1655.15459
100,000.00 3310.30918
200,000.00 6620.61835
500,000.00 16,551.54588
1,000,000.00 33,103.09175
2,000,000.00 66,206.18351
5,000,000.00 165,515.45877
NIO tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm