Công cụ chuyển đổi giữa Nano (NANO) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Nano để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa.


LBP NANO
coinmill.com
1000 0.74443
2000 1.48886
5000 3.72214
10,000 7.44428
20,000 14.88856
50,000 37.22140
100,000 74.44280
200,000 148.88560
500,000 372.21399
1,000,000 744.42799
2,000,000 1488.85597
5,000,000 3722.13993
10,000,000 7444.27986
20,000,000 14,888.55973
50,000,000 37,221.39932
100,000,000 74,442.79863
200,000,000 148,885.59726
LBP tỷ lệ
17/10/2021
NANO LBP
coinmill.com
1.00000 1350
2.00000 2700
5.00000 6700
10.00000 13,450
20.00000 26,850
50.00000 67,150
100.00000 134,350
200.00000 268,650
500.00000 671,650
1000.00000 1,343,300
2000.00000 2,686,650
5000.00000 6,716,550
10,000.00000 13,433,150
20,000.00000 26,866,250
50,000.00000 67,165,650
100,000.00000 134,331,350
200,000.00000 268,662,650
NANO tỷ lệ
17/10/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm