Công cụ chuyển đổi giữa Nano (NANO) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Nano để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Nano là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa.


ISK NANO
coinmill.com
100 0.90970
200 1.81940
500 4.54850
1000 9.09700
2000 18.19401
5000 45.48502
10,000 90.97003
20,000 181.94006
50,000 454.85015
100,000 909.70031
200,000 1819.40061
500,000 4548.50153
1,000,000 9097.00306
2,000,000 18,194.00612
5,000,000 45,485.01531
10,000,000 90,970.03062
20,000,000 181,940.06125
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NANO ISK
coinmill.com
1.00000 110
2.00000 220
5.00000 550
10.00000 1099
20.00000 2199
50.00000 5496
100.00000 10,993
200.00000 21,985
500.00000 54,963
1000.00000 109,926
2000.00000 219,853
5000.00000 549,632
10,000.00000 1,099,263
20,000.00000 2,198,526
50,000.00000 5,496,316
100,000.00000 10,992,631
200,000.00000 21,985,262
NANO tỷ lệ
17/10/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm