Công cụ chuyển đổi giữa Nano (NANO) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Nano để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Nano là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa.


GBP NANO
coinmill.com
0.50 0.69414
1.00 1.38828
2.00 2.77656
5.00 6.94140
10.00 13.88279
20.00 27.76559
50.00 69.41397
100.00 138.82795
200.00 277.65589
500.00 694.13973
1000.00 1388.27947
2000.00 2776.55894
5000.00 6941.39735
10,000.00 13,882.79469
20,000.00 27,765.58939
50,000.00 69,413.97346
100,000.00 138,827.94693
GBP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
NANO GBP
coinmill.com
1.00000 0.72
2.00000 1.44
5.00000 3.60
10.00000 7.20
20.00000 14.41
50.00000 36.02
100.00000 72.03
200.00000 144.06
500.00000 360.16
1000.00000 720.32
2000.00000 1440.63
5000.00000 3601.58
10,000.00000 7203.16
20,000.00000 14,406.32
50,000.00000 36,015.80
100,000.00000 72,031.61
200,000.00000 144,063.21
NANO tỷ lệ
17/10/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm