Công cụ chuyển đổi giữa Nano (NANO) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Nano để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa.


BIF NANO
coinmill.com
1000 0.59050
2000 1.18100
5000 2.95250
10,000 5.90500
20,000 11.81000
50,000 29.52501
100,000 59.05001
200,000 118.10003
500,000 295.25006
1,000,000 590.50013
2,000,000 1181.00026
5,000,000 2952.50064
10,000,000 5905.00129
20,000,000 11,810.00258
50,000,000 29,525.00644
100,000,000 59,050.01289
200,000,000 118,100.02578
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
NANO BIF
coinmill.com
1.00000 1693
2.00000 3387
5.00000 8467
10.00000 16,935
20.00000 33,870
50.00000 84,674
100.00000 169,348
200.00000 338,696
500.00000 846,740
1000.00000 1,693,480
2000.00000 3,386,959
5000.00000 8,467,399
10,000.00000 16,934,797
20,000.00000 33,869,595
50,000.00000 84,673,987
100,000.00000 169,347,973
200,000.00000 338,695,946
NANO tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm