Công cụ chuyển đổi giữa Malagasy Ariary (MGA) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Malagasy Ariary. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Malagasy Ariary để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


ANG MGA
coinmill.com
1.00 2063
2.00 4126
5.00 10,315
10.00 20,629
20.00 41,258
50.00 103,146
100.00 206,292
200.00 412,585
500.00 1,031,462
1000.00 2,062,925
2000.00 4,125,849
5000.00 10,314,624
10,000.00 20,629,247
20,000.00 41,258,495
50,000.00 103,146,237
100,000.00 206,292,474
200,000.00 412,584,948
ANG tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MGA ANG
coinmill.com
2000 0.97
5000 2.42
10,000 4.85
20,000 9.69
50,000 24.24
100,000 48.47
200,000 96.95
500,000 242.37
1,000,000 484.75
2,000,000 969.50
5,000,000 2423.74
10,000,000 4847.49
20,000,000 9694.97
50,000,000 24,237.43
100,000,000 48,474.87
200,000,000 96,949.73
500,000,000 242,374.33
MGA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm