Công cụ chuyển đổi giữa Libyan Dinar (LYD) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Libyan Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Libyan Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


LYD XCD
coinmill.com
1.000 1.92
2.000 3.83
5.000 9.58
10.000 19.17
20.000 38.33
50.000 95.83
100.000 191.66
200.000 383.33
500.000 958.32
1000.000 1916.63
2000.000 3833.27
5000.000 9583.17
10,000.000 19,166.33
20,000.000 38,332.67
50,000.000 95,831.67
100,000.000 191,663.33
200,000.000 383,326.67
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
XCD LYD
coinmill.com
2.00 1.043
5.00 2.609
10.00 5.217
20.00 10.435
50.00 26.087
100.00 52.175
200.00 104.350
500.00 260.874
1000.00 521.748
2000.00 1043.496
5000.00 2608.741
10,000.00 5217.482
20,000.00 10,434.964
50,000.00 26,087.410
100,000.00 52,174.820
200,000.00 104,349.641
500,000.00 260,874.102
XCD tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm