Công cụ chuyển đổi giữa Tenge Kazakhstan (KZT) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tenge Kazakhstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Tenge Kazakhstan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa.


HRK KZT
coinmill.com
5.00 290
10.00 581
20.00 1161
50.00 2904
100.00 5807
200.00 11,615
500.00 29,037
1000.00 58,074
2000.00 116,148
5000.00 290,369
10,000.00 580,739
20,000.00 1,161,477
50,000.00 2,903,693
100,000.00 5,807,386
200,000.00 11,614,772
500,000.00 29,036,929
1,000,000.00 58,073,858
HRK tỷ lệ
22/01/2022
KZT HRK
coinmill.com
200 3.44
500 8.61
1000 17.22
2000 34.44
5000 86.10
10,000 172.19
20,000 344.39
50,000 860.97
100,000 1721.95
200,000 3443.89
500,000 8609.73
1,000,000 17,219.45
2,000,000 34,438.90
5,000,000 86,097.26
10,000,000 172,194.52
20,000,000 344,389.04
50,000,000 860,972.59
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm