Công cụ chuyển đổi giữa Comorian Franc (KMF) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Comorian Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Comorian Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


KMF USD
coinmill.com
500.00 1.12
1000.00 2.25
2000.00 4.50
5000.00 11.24
10,000.00 22.49
20,000.00 44.98
50,000.00 112.44
100,000.00 224.88
200,000.00 449.77
500,000.00 1124.42
1,000,000.00 2248.83
2,000,000.00 4497.66
5,000,000.00 11,244.15
10,000,000.00 22,488.30
20,000,000.00 44,976.61
50,000,000.00 112,441.52
100,000,000.00 224,883.04
KMF tỷ lệ
26/01/2022
USD KMF
coinmill.com
0.50 222.35
1.00 444.70
2.00 889.35
5.00 2223.40
10.00 4446.75
20.00 8893.50
50.00 22,233.80
100.00 44,467.55
200.00 88,935.10
500.00 222,337.80
1000.00 444,675.60
2000.00 889,351.20
5000.00 2,223,377.95
10,000.00 4,446,755.95
20,000.00 8,893,511.85
50,000.00 22,233,779.65
100,000.00 44,467,559.35
USD tỷ lệ
26/01/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm