Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


KHR YER
coinmill.com
5000 307.485
10,000 614.975
20,000 1229.945
50,000 3074.865
100,000 6149.725
200,000 12,299.455
500,000 30,748.635
1,000,000 61,497.270
2,000,000 122,994.545
5,000,000 307,486.355
10,000,000 614,972.715
20,000,000 1,229,945.430
50,000,000 3,074,863.575
100,000,000 6,149,727.150
200,000,000 12,299,454.295
500,000,000 30,748,635.745
1,000,000,000 61,497,271.485
KHR tỷ lệ
26/05/2022
YER KHR
coinmill.com
200.000 3300
500.000 8100
1000.000 16,300
2000.000 32,500
5000.000 81,300
10,000.000 162,600
20,000.000 325,200
50,000.000 813,000
100,000.000 1,626,100
200,000.000 3,252,200
500,000.000 8,130,400
1,000,000.000 16,260,900
2,000,000.000 32,521,800
5,000,000.000 81,304,400
10,000,000.000 162,608,800
20,000,000.000 325,217,700
50,000,000.000 813,044,200
YER tỷ lệ
26/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm