Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


KHR XOF
coinmill.com
5000 738
10,000 1477
20,000 2953
50,000 7383
100,000 14,767
200,000 29,534
500,000 73,834
1,000,000 147,668
2,000,000 295,336
5,000,000 738,340
10,000,000 1,476,680
20,000,000 2,953,360
50,000,000 7,383,400
100,000,000 14,766,799
200,000,000 29,533,598
500,000,000 73,833,995
1,000,000,000 147,667,991
KHR tỷ lệ
28/05/2022
XOF KHR
coinmill.com
500 3400
1000 6800
2000 13,500
5000 33,900
10,000 67,700
20,000 135,400
50,000 338,600
100,000 677,200
200,000 1,354,400
500,000 3,386,000
1,000,000 6,771,900
2,000,000 13,543,900
5,000,000 33,859,700
10,000,000 67,719,500
20,000,000 135,439,000
50,000,000 338,597,400
100,000,000 677,194,800
XOF tỷ lệ
28/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm