Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang CraftCoin (XCC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoin hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


KHR XCC
coinmill.com
5000 14.894
10,000 29.789
20,000 59.578
50,000 148.944
100,000 297.888
200,000 595.775
500,000 1489.438
1,000,000 2978.876
2,000,000 5957.752
5,000,000 14,894.380
10,000,000 29,788.761
20,000,000 59,577.521
50,000,000 148,943.803
100,000,000 297,887.605
200,000,000 595,775.211
500,000,000 1,489,438.027
1,000,000,000 2,978,876.054
KHR tỷ lệ
23/05/2022
XCC KHR
coinmill.com
10.000 3400
20.000 6700
50.000 16,800
100.000 33,600
200.000 67,100
500.000 167,800
1000.000 335,700
2000.000 671,400
5000.000 1,678,500
10,000.000 3,357,000
20,000.000 6,713,900
50,000.000 16,784,900
100,000.000 33,569,700
200,000.000 67,139,400
500,000.000 167,848,500
1,000,000.000 335,697,100
2,000,000.000 671,394,200
XCC tỷ lệ
23/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm