Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


KHR SAR
coinmill.com
5000 5
10,000 9
20,000 19
50,000 46
100,000 93
200,000 185
500,000 463
1,000,000 925
2,000,000 1851
5,000,000 4627
10,000,000 9255
20,000,000 18,510
50,000,000 46,274
100,000,000 92,549
200,000,000 185,098
500,000,000 462,744
1,000,000,000 925,488
KHR tỷ lệ
28/05/2022
SAR KHR
coinmill.com
2 2200
5 5400
10 10,800
20 21,600
50 54,000
100 108,100
200 216,100
500 540,300
1000 1,080,500
2000 2,161,000
5000 5,402,600
10,000 10,805,100
20,000 21,610,200
50,000 54,025,600
100,000 108,051,100
200,000 216,102,300
500,000 540,255,700
SAR tỷ lệ
28/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm