Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Nano (NANO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nano hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa.


KHR NANO
coinmill.com
5000 1.39024
10,000 2.78048
20,000 5.56095
50,000 13.90238
100,000 27.80477
200,000 55.60953
500,000 139.02383
1,000,000 278.04767
2,000,000 556.09533
5,000,000 1390.23833
10,000,000 2780.47666
20,000,000 5560.95333
50,000,000 13,902.38332
100,000,000 27,804.76664
200,000,000 55,609.53329
500,000,000 139,023.83322
1,000,000,000 278,047.66643
KHR tỷ lệ
23/05/2022
NANO KHR
coinmill.com
1.00000 3600
2.00000 7200
5.00000 18,000
10.00000 36,000
20.00000 71,900
50.00000 179,800
100.00000 359,700
200.00000 719,300
500.00000 1,798,300
1000.00000 3,596,500
2000.00000 7,193,000
5000.00000 17,982,500
10,000.00000 35,965,100
20,000.00000 71,930,100
50,000.00000 179,825,300
100,000.00000 359,650,600
200,000.00000 719,301,100
NANO tỷ lệ
23/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm