Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MMK có thể được viết K. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


KHR MMK
coinmill.com
5000 1900
10,000 3750
20,000 7500
50,000 18,800
100,000 37,600
200,000 75,200
500,000 188,050
1,000,000 376,100
2,000,000 752,250
5,000,000 1,880,550
10,000,000 3,761,150
20,000,000 7,522,250
50,000,000 18,805,650
100,000,000 37,611,250
200,000,000 75,222,550
500,000,000 188,056,350
1,000,000,000 376,112,750
KHR tỷ lệ
26/05/2022
MMK KHR
coinmill.com
1000 2700
2000 5300
5000 13,300
10,000 26,600
20,000 53,200
50,000 132,900
100,000 265,900
200,000 531,800
500,000 1,329,400
1,000,000 2,658,800
2,000,000 5,317,600
5,000,000 13,293,900
10,000,000 26,587,800
20,000,000 53,175,500
50,000,000 132,938,900
100,000,000 265,877,700
200,000,000 531,755,400
MMK tỷ lệ
26/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm