Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR KHR
coinmill.com
50.0 2900
100.0 5700
200.0 11,400
500.0 28,500
1000.0 57,100
2000.0 114,100
5000.0 285,400
10,000.0 570,700
20,000.0 1,141,500
50,000.0 2,853,600
100,000.0 5,707,300
200,000.0 11,414,500
500,000.0 28,536,300
1,000,000.0 57,072,700
2,000,000.0 114,145,400
5,000,000.0 285,363,400
10,000,000.0 570,726,800
INR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
KHR INR
coinmill.com
5000 87.6
10,000 175.2
20,000 350.4
50,000 876.1
100,000 1752.2
200,000 3504.3
500,000 8760.8
1,000,000 17,521.5
2,000,000 35,043.0
5,000,000 87,607.6
10,000,000 175,215.2
20,000,000 350,430.4
50,000,000 876,075.9
100,000,000 1,752,151.8
200,000,000 3,504,303.7
500,000,000 8,760,759.2
1,000,000,000 17,521,518.3
KHR tỷ lệ
26/05/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm