Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


ETB KHR
coinmill.com
20.00 2800
50.00 7000
100.00 14,100
200.00 28,100
500.00 70,300
1000.00 140,600
2000.00 281,200
5000.00 703,000
10,000.00 1,406,100
20,000.00 2,812,100
50,000.00 7,030,300
100,000.00 14,060,500
200,000.00 28,121,100
500,000.00 70,302,700
1,000,000.00 140,605,300
2,000,000.00 281,210,700
5,000,000.00 703,026,700
ETB tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
KHR ETB
coinmill.com
5000 35.56
10,000 71.12
20,000 142.24
50,000 355.61
100,000 711.21
200,000 1422.42
500,000 3556.05
1,000,000 7112.11
2,000,000 14,224.21
5,000,000 35,560.53
10,000,000 71,121.05
20,000,000 142,242.10
50,000,000 355,605.26
100,000,000 711,210.51
200,000,000 1,422,421.02
500,000,000 3,556,052.56
1,000,000,000 7,112,105.12
KHR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm