Công cụ chuyển đổi giữa Riel Campuchia (KHR) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Riel Campuchia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Riel Campuchia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


AUD KHR
coinmill.com
1.00 2800
2.00 5600
5.00 14,000
10.00 27,900
20.00 55,900
50.00 139,700
100.00 279,400
200.00 558,800
500.00 1,396,900
1000.00 2,793,800
2000.00 5,587,600
5000.00 13,969,000
10,000.00 27,938,000
20,000.00 55,875,900
50,000.00 139,689,800
100,000.00 279,379,600
200,000.00 558,759,100
AUD tỷ lệ
10 tháng Chín 2019
KHR AUD
coinmill.com
5000 1.80
10,000 3.60
20,000 7.15
50,000 17.90
100,000 35.80
200,000 71.60
500,000 178.95
1,000,000 357.95
2,000,000 715.85
5,000,000 1789.70
10,000,000 3579.35
20,000,000 7158.70
50,000,000 17,896.80
100,000,000 35,793.60
200,000,000 71,587.20
500,000,000 178,968.00
1,000,000,000 357,936.00
KHR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm