Công cụ chuyển đổi giữa Ixcoin (IXC) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Ixcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


IXC USD
coinmill.com
50.000 0.54
100.000 1.07
200.000 2.14
500.000 5.35
1000.000 10.71
2000.000 21.41
5000.000 53.54
10,000.000 107.07
20,000.000 214.15
50,000.000 535.36
100,000.000 1070.73
200,000.000 2141.46
500,000.000 5353.65
1,000,000.000 10,707.29
2,000,000.000 21,414.58
5,000,000.000 53,536.45
10,000,000.000 107,072.90
IXC tỷ lệ
26/01/2022
USD IXC
coinmill.com
0.50 46.697
1.00 93.394
2.00 186.789
5.00 466.972
10.00 933.943
20.00 1867.886
50.00 4669.716
100.00 9339.431
200.00 18,678.862
500.00 46,697.156
1000.00 93,394.311
2000.00 186,788.623
5000.00 466,971.557
10,000.00 933,943.114
20,000.00 1,867,886.228
50,000.00 4,669,715.570
100,000.00 9,339,431.140
USD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm