Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


IQD YER
coinmill.com
1000 209.690
2000 419.380
5000 1048.450
10,000 2096.895
20,000 4193.795
50,000 10,484.480
100,000 20,968.965
200,000 41,937.925
500,000 104,844.815
1,000,000 209,689.630
2,000,000 419,379.265
5,000,000 1,048,448.160
10,000,000 2,096,896.315
20,000,000 4,193,792.635
50,000,000 10,484,481.585
100,000,000 20,968,963.165
200,000,000 41,937,926.330
IQD tỷ lệ
18/06/2021
YER IQD
coinmill.com
200.000 1000
500.000 2500
1000.000 5000
2000.000 9500
5000.000 24,000
10,000.000 47,500
20,000.000 95,500
50,000.000 238,500
100,000.000 477,000
200,000.000 954,000
500,000.000 2,384,500
1,000,000.000 4,769,000
2,000,000.000 9,538,000
5,000,000.000 23,845,000
10,000,000.000 47,689,500
20,000,000.000 95,379,000
50,000,000.000 238,447,500
YER tỷ lệ
18/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm