Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Ounce Palladium (XPD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


IQD XPD
coinmill.com
1000 0.001
2000 0.001
5000 0.003
10,000 0.006
20,000 0.011
50,000 0.028
100,000 0.057
200,000 0.114
500,000 0.284
1,000,000 0.568
2,000,000 1.137
5,000,000 2.842
10,000,000 5.683
20,000,000 11.366
50,000,000 28.416
100,000,000 56.832
200,000,000 113.664
IQD tỷ lệ
18/06/2021
XPD IQD
coinmill.com
0.001 1000
0.001 2000
0.002 3500
0.005 9000
0.010 17,500
0.020 35,000
0.050 88,000
0.100 176,000
0.200 352,000
0.500 880,000
1.000 1,759,500
2.000 3,519,000
5.000 8,798,000
10.000 17,595,500
20.000 35,191,500
50.000 87,978,500
100.000 175,957,000
XPD tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm