Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


IQD XOF
coinmill.com
1000 501
2000 1003
5000 2507
10,000 5014
20,000 10,028
50,000 25,070
100,000 50,139
200,000 100,279
500,000 250,697
1,000,000 501,395
2,000,000 1,002,789
5,000,000 2,506,973
10,000,000 5,013,946
20,000,000 10,027,891
50,000,000 25,069,728
100,000,000 50,139,455
200,000,000 100,278,910
IQD tỷ lệ
24/06/2021
XOF IQD
coinmill.com
500 1000
1000 2000
2000 4000
5000 10,000
10,000 20,000
20,000 40,000
50,000 99,500
100,000 199,500
200,000 399,000
500,000 997,000
1,000,000 1,994,500
2,000,000 3,989,000
5,000,000 9,972,000
10,000,000 19,944,500
20,000,000 39,888,500
50,000,000 99,722,000
100,000,000 199,443,500
XOF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm