Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


IQD XEM
coinmill.com
1000 19.985
2000 39.971
5000 99.927
10,000 199.854
20,000 399.708
50,000 999.270
100,000 1998.540
200,000 3997.081
500,000 9992.702
1,000,000 19,985.404
2,000,000 39,970.809
5,000,000 99,927.021
10,000,000 199,854.043
20,000,000 399,708.085
50,000,000 999,270.213
100,000,000 1,998,540.425
200,000,000 3,997,080.850
IQD tỷ lệ
24/06/2021
XEM IQD
coinmill.com
20.000 1000
50.000 2500
100.000 5000
200.000 10,000
500.000 25,000
1000.000 50,000
2000.000 100,000
5000.000 250,000
10,000.000 500,500
20,000.000 1,000,500
50,000.000 2,502,000
100,000.000 5,003,500
200,000.000 10,007,500
500,000.000 25,018,500
1,000,000.000 50,036,500
2,000,000.000 100,073,000
5,000,000.000 250,182,500
XEM tỷ lệ
24/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm