Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


IQD XCP
coinmill.com
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.00
50,000 0.01
100,000 0.01
200,000 0.02
500,000 0.05
1,000,000 0.11
2,000,000 0.21
5,000,000 0.53
10,000,000 1.07
20,000,000 2.13
50,000,000 5.33
100,000,000 10.66
200,000,000 21.33
IQD tỷ lệ
22/06/2021
XCP IQD
coinmill.com
0.00 1000
0.00 2000
0.00 4500
0.00 9500
0.00 19,000
0.01 47,000
0.01 94,000
0.02 187,500
0.05 469,000
0.10 937,500
0.20 1,875,500
0.50 4,688,500
1.00 9,377,000
2.00 18,754,000
5.00 46,884,500
10.00 93,769,000
20.00 187,537,500
XCP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm