Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


IQD XCD
coinmill.com
1000 2.28
2000 4.55
5000 11.39
10,000 22.77
20,000 45.54
50,000 113.85
100,000 227.71
200,000 455.41
500,000 1138.54
1,000,000 2277.07
2,000,000 4554.15
5,000,000 11,385.37
10,000,000 22,770.74
20,000,000 45,541.48
50,000,000 113,853.70
100,000,000 227,707.41
200,000,000 455,414.81
IQD tỷ lệ
20/06/2021
XCD IQD
coinmill.com
2.00 1000
5.00 2000
10.00 4500
20.00 9000
50.00 22,000
100.00 44,000
200.00 88,000
500.00 219,500
1000.00 439,000
2000.00 878,500
5000.00 2,196,000
10,000.00 4,391,500
20,000.00 8,783,000
50,000.00 21,958,000
100,000.00 43,916,000
200,000.00 87,832,000
500,000.00 219,580,000
XCD tỷ lệ
20/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm