Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


IQD XAU
coinmill.com
1000 0.001
2000 0.001
5000 0.003
10,000 0.006
20,000 0.011
50,000 0.028
100,000 0.056
200,000 0.112
500,000 0.280
1,000,000 0.560
2,000,000 1.120
5,000,000 2.800
10,000,000 5.600
20,000,000 11.201
50,000,000 28.002
100,000,000 56.004
200,000,000 112.008
IQD tỷ lệ
18/06/2021
XAU IQD
coinmill.com
0.001 1000
0.001 2000
0.002 3500
0.005 9000
0.010 18,000
0.020 35,500
0.050 89,500
0.100 178,500
0.200 357,000
0.500 893,000
1.000 1,785,500
2.000 3,571,000
5.000 8,928,000
10.000 17,856,000
20.000 35,712,000
50.000 89,279,500
100.000 178,559,000
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm