Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Ounce nhôm (XAL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


IQD XAL
coinmill.com
1000 0.00
2000 0.00
5000 0.00
10,000 0.00
20,000 0.01
50,000 0.02
100,000 0.03
200,000 0.07
500,000 0.17
1,000,000 0.34
2,000,000 0.69
5,000,000 1.71
10,000,000 3.43
20,000,000 6.86
50,000,000 17.14
100,000,000 34.29
200,000,000 68.58
IQD tỷ lệ
19/06/2021
XAL IQD
coinmill.com
0.00 1500
0.00 3000
0.00 6000
0.01 14,500
0.01 29,000
0.02 58,500
0.05 146,000
0.10 291,500
0.20 583,500
0.50 1,458,000
1.00 2,916,500
2.00 5,832,500
5.00 14,581,500
10.00 29,163,500
20.00 58,327,000
50.00 145,817,500
100.00 291,635,000
XAL tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm