Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


IQD XAG
coinmill.com
1000 0.047
2000 0.094
5000 0.234
10,000 0.468
20,000 0.937
50,000 2.342
100,000 4.684
200,000 9.368
500,000 23.420
1,000,000 46.839
2,000,000 93.678
5,000,000 234.195
10,000,000 468.391
20,000,000 936.782
50,000,000 2341.955
100,000,000 4683.910
200,000,000 9367.820
IQD tỷ lệ
18/06/2021
XAG IQD
coinmill.com
0.050 1000
0.100 2000
0.200 4500
0.500 10,500
1.000 21,500
2.000 42,500
5.000 106,500
10.000 213,500
20.000 427,000
50.000 1,067,500
100.000 2,135,000
200.000 4,270,000
500.000 10,675,000
1000.000 21,349,500
2000.000 42,699,500
5000.000 106,748,500
10,000.000 213,497,000
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm