Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


IQD VEF
coinmill.com
1000 213,476
2000 426,951
5000 1,067,378
10,000 2,134,757
20,000 4,269,514
50,000 10,673,785
100,000 21,347,569
200,000 42,695,139
500,000 106,737,847
1,000,000 213,475,694
2,000,000 426,951,389
5,000,000 1,067,378,472
10,000,000 2,134,756,944
20,000,000 4,269,513,889
50,000,000 10,673,784,722
100,000,000 21,347,569,444
200,000,000 42,695,138,889
IQD tỷ lệ
19/06/2021
VEF IQD
coinmill.com
200,000 1000
500,000 2500
1,000,000 4500
2,000,000 9500
5,000,000 23,500
10,000,000 47,000
20,000,000 93,500
50,000,000 234,000
100,000,000 468,500
200,000,000 937,000
500,000,000 2,342,000
1,000,000,000 4,684,500
2,000,000,000 9,368,500
5,000,000,000 23,422,000
10,000,000,000 46,843,500
20,000,000,000 93,687,500
50,000,000,000 234,218,500
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm