Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


IQD USD
coinmill.com
1000 0.84
2000 1.68
5000 4.21
10,000 8.41
20,000 16.82
50,000 42.05
100,000 84.10
200,000 168.21
500,000 420.52
1,000,000 841.04
2,000,000 1682.07
5,000,000 4205.19
10,000,000 8410.37
20,000,000 16,820.74
50,000,000 42,051.86
100,000,000 84,103.72
200,000,000 168,207.45
IQD tỷ lệ
20/06/2021
USD IQD
coinmill.com
0.50 500
1.00 1000
2.00 2500
5.00 6000
10.00 12,000
20.00 24,000
50.00 59,500
100.00 119,000
200.00 238,000
500.00 594,500
1000.00 1,189,000
2000.00 2,378,000
5000.00 5,945,000
10,000.00 11,890,000
20,000.00 23,780,000
50,000.00 59,450,500
100,000.00 118,901,000
USD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm