Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


IQD TZS
coinmill.com
1000 1926.80
2000 3853.65
5000 9634.10
10,000 19,268.20
20,000 38,536.40
50,000 96,341.05
100,000 192,682.10
200,000 385,364.15
500,000 963,410.45
1,000,000 1,926,820.85
2,000,000 3,853,641.70
5,000,000 9,634,104.30
10,000,000 19,268,208.60
20,000,000 38,536,417.20
50,000,000 96,341,043.00
100,000,000 192,682,086.00
200,000,000 385,364,172.00
IQD tỷ lệ
19/06/2021
TZS IQD
coinmill.com
2000.00 1000
5000.00 2500
10,000.00 5000
20,000.00 10,500
50,000.00 26,000
100,000.00 52,000
200,000.00 104,000
500,000.00 259,500
1,000,000.00 519,000
2,000,000.00 1,038,000
5,000,000.00 2,595,000
10,000,000.00 5,190,000
20,000,000.00 10,380,000
50,000,000.00 25,949,500
100,000,000.00 51,899,000
200,000,000.00 103,798,000
500,000,000.00 259,495,000
TZS tỷ lệ
19/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm