Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


IQD TWD
coinmill.com
1000 26
2000 52
5000 130
10,000 260
20,000 519
50,000 1299
100,000 2597
200,000 5195
500,000 12,987
1,000,000 25,974
2,000,000 51,948
5,000,000 129,871
10,000,000 259,742
20,000,000 519,485
50,000,000 1,298,711
100,000,000 2,597,423
200,000,000 5,194,846
IQD tỷ lệ
20/06/2021
TWD IQD
coinmill.com
20 1000
50 2000
100 4000
200 7500
500 19,000
1000 38,500
2000 77,000
5000 192,500
10,000 385,000
20,000 770,000
50,000 1,925,000
100,000 3,850,000
200,000 7,700,000
500,000 19,250,000
1,000,000 38,499,500
2,000,000 76,999,500
5,000,000 192,498,500
TWD tỷ lệ
20/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm