Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


IQD TRY
coinmill.com
1000 4.79
2000 9.57
5000 23.93
10,000 47.85
20,000 95.71
50,000 239.26
100,000 478.53
200,000 957.05
500,000 2392.63
1,000,000 4785.26
2,000,000 9570.52
5,000,000 23,926.29
10,000,000 47,852.58
20,000,000 95,705.17
50,000,000 239,262.92
100,000,000 478,525.84
200,000,000 957,051.68
IQD tỷ lệ
19/06/2021
TRY IQD
coinmill.com
5.00 1000
10.00 2000
20.00 4000
50.00 10,500
100.00 21,000
200.00 42,000
500.00 104,500
1000.00 209,000
2000.00 418,000
5000.00 1,045,000
10,000.00 2,090,000
20,000.00 4,179,500
50,000.00 10,449,000
100,000.00 20,897,500
200,000.00 41,795,000
500,000.00 104,487,500
1,000,000.00 208,975,000
TRY tỷ lệ
19/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm