Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Tunisia Dinar (TND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia Dinar hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


IQD TND
coinmill.com
1000 2.590
2000 5.175
5000 12.940
10,000 25.875
20,000 51.755
50,000 129.385
100,000 258.775
200,000 517.545
500,000 1293.865
1,000,000 2587.725
2,000,000 5175.450
5,000,000 12,938.630
10,000,000 25,877.260
20,000,000 51,754.515
50,000,000 129,386.290
100,000,000 258,772.575
200,000,000 517,545.150
IQD tỷ lệ
19/06/2021
TND IQD
coinmill.com
2.000 1000
5.000 2000
10.000 4000
20.000 7500
50.000 19,500
100.000 38,500
200.000 77,500
500.000 193,000
1000.000 386,500
2000.000 773,000
5000.000 1,932,000
10,000.000 3,864,500
20,000.000 7,729,000
50,000.000 19,322,000
100,000.000 38,644,000
200,000.000 77,288,000
500,000.000 193,220,000
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm