Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


IQD SYP
coinmill.com
1000 433.00
2000 866.25
5000 2165.50
10,000 4331.25
20,000 8662.25
50,000 21,655.75
100,000 43,311.75
200,000 86,623.50
500,000 216,558.75
1,000,000 433,117.25
2,000,000 866,234.50
5,000,000 2,165,586.50
10,000,000 4,331,173.00
20,000,000 8,662,346.00
50,000,000 21,655,864.75
100,000,000 43,311,729.50
200,000,000 86,623,459.00
IQD tỷ lệ
24/06/2021
SYP IQD
coinmill.com
500.00 1000
1000.00 2500
2000.00 4500
5000.00 11,500
10,000.00 23,000
20,000.00 46,000
50,000.00 115,500
100,000.00 231,000
200,000.00 462,000
500,000.00 1,154,500
1,000,000.00 2,309,000
2,000,000.00 4,617,500
5,000,000.00 11,544,000
10,000,000.00 23,088,500
20,000,000.00 46,177,000
50,000,000.00 115,442,000
100,000,000.00 230,884,500
SYP tỷ lệ
24/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm