Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Thụy Điển hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


IQD SEK
coinmill.com
1000 8.14
2000 16.28
5000 40.71
10,000 81.42
20,000 162.85
50,000 407.12
100,000 814.24
200,000 1628.48
500,000 4071.21
1,000,000 8142.41
2,000,000 16,284.83
5,000,000 40,712.07
10,000,000 81,424.13
20,000,000 162,848.26
50,000,000 407,120.65
100,000,000 814,241.31
200,000,000 1,628,482.62
IQD tỷ lệ
24/06/2021
SEK IQD
coinmill.com
5.00 500
10.00 1000
20.00 2500
50.00 6000
100.00 12,500
200.00 24,500
500.00 61,500
1000.00 123,000
2000.00 245,500
5000.00 614,000
10,000.00 1,228,000
20,000.00 2,456,500
50,000.00 6,140,500
100,000.00 12,281,500
200,000.00 24,562,500
500,000.00 61,407,000
1,000,000.00 122,813,500
SEK tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm