Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


IQD PHP
coinmill.com
1000 43.69
2000 87.37
5000 218.43
10,000 436.86
20,000 873.72
50,000 2184.30
100,000 4368.60
200,000 8737.19
500,000 21,842.98
1,000,000 43,685.96
2,000,000 87,371.92
5,000,000 218,429.80
10,000,000 436,859.61
20,000,000 873,719.21
50,000,000 2,184,298.04
100,000,000 4,368,596.07
200,000,000 8,737,192.15
IQD tỷ lệ
19/06/2021
PHP IQD
coinmill.com
50.00 1000
100.00 2500
200.00 4500
500.00 11,500
1000.00 23,000
2000.00 46,000
5000.00 114,500
10,000.00 229,000
20,000.00 458,000
50,000.00 1,144,500
100,000.00 2,289,000
200,000.00 4,578,000
500,000.00 11,445,500
1,000,000.00 22,890,500
2,000,000.00 45,781,500
5,000,000.00 114,453,000
10,000,000.00 228,906,500
PHP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm