Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Đô la New Zealand (NZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la New Zealand hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


IQD NZD
coinmill.com
1000 1.30
2000 2.60
5000 6.60
10,000 13.10
20,000 26.20
50,000 65.60
100,000 131.10
200,000 262.20
500,000 655.50
1,000,000 1311.00
2,000,000 2622.10
5,000,000 6555.20
10,000,000 13,110.50
20,000,000 26,221.00
50,000,000 65,552.50
100,000,000 131,104.90
200,000,000 262,209.90
IQD tỷ lệ
14/06/2021
NZD IQD
coinmill.com
1.00 1000
2.00 1500
5.00 4000
10.00 7500
20.00 15,500
50.00 38,000
100.00 76,500
200.00 152,500
500.00 381,500
1000.00 762,500
2000.00 1,525,500
5000.00 3,813,500
10,000.00 7,627,500
20,000.00 15,255,000
50,000.00 38,137,500
100,000.00 76,275,000
200,000.00 152,549,500
NZD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm