Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


IQD NPR
coinmill.com
1000 97.35
2000 194.75
5000 486.85
10,000 973.75
20,000 1947.45
50,000 4868.65
100,000 9737.30
200,000 19,474.55
500,000 48,686.40
1,000,000 97,372.80
2,000,000 194,745.65
5,000,000 486,864.05
10,000,000 973,728.15
20,000,000 1,947,456.30
50,000,000 4,868,640.70
100,000,000 9,737,281.40
200,000,000 19,474,562.80
IQD tỷ lệ
19/06/2021
NPR IQD
coinmill.com
100.00 1000
200.00 2000
500.00 5000
1000.00 10,500
2000.00 20,500
5000.00 51,500
10,000.00 102,500
20,000.00 205,500
50,000.00 513,500
100,000.00 1,027,000
200,000.00 2,054,000
500,000.00 5,135,000
1,000,000.00 10,270,000
2,000,000.00 20,539,500
5,000,000.00 51,349,000
10,000,000.00 102,698,000
20,000,000.00 205,396,000
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm