Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


IQD MYR
coinmill.com
1000 3.52
2000 7.03
5000 17.58
10,000 35.16
20,000 70.32
50,000 175.80
100,000 351.60
200,000 703.19
500,000 1757.98
1,000,000 3515.95
2,000,000 7031.90
5,000,000 17,579.76
10,000,000 35,159.52
20,000,000 70,319.05
50,000,000 175,797.62
100,000,000 351,595.25
200,000,000 703,190.50
IQD tỷ lệ
19/06/2021
MYR IQD
coinmill.com
5.00 1500
10.00 3000
20.00 5500
50.00 14,000
100.00 28,500
200.00 57,000
500.00 142,000
1000.00 284,500
2000.00 569,000
5000.00 1,422,000
10,000.00 2,844,000
20,000.00 5,688,500
50,000.00 14,221,000
100,000.00 28,442,000
200,000.00 56,883,500
500,000.00 142,209,000
1,000,000.00 284,418,000
MYR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm