Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa.


IQD MKD
coinmill.com
1000 46.5
2000 93.5
5000 233.5
10,000 467.0
20,000 934.5
50,000 2336.0
100,000 4672.0
200,000 9343.5
500,000 23,359.0
1,000,000 46,718.0
2,000,000 93,436.0
5,000,000 233,590.5
10,000,000 467,181.0
20,000,000 934,361.5
50,000,000 2,335,904.5
100,000,000 4,671,808.5
200,000,000 9,343,617.0
IQD tỷ lệ
19/06/2021
MKD IQD
coinmill.com
50.0 1000
100.0 2000
200.0 4500
500.0 10,500
1000.0 21,500
2000.0 43,000
5000.0 107,000
10,000.0 214,000
20,000.0 428,000
50,000.0 1,070,000
100,000.0 2,140,500
200,000.0 4,281,000
500,000.0 10,702,500
1,000,000.0 21,405,000
2,000,000.0 42,810,000
5,000,000.0 107,025,000
10,000,000.0 214,050,000
MKD tỷ lệ
19/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm