Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa.


IQD LYD
coinmill.com
1000 1.188
2000 2.376
5000 5.940
10,000 11.881
20,000 23.761
50,000 59.403
100,000 118.806
200,000 237.612
500,000 594.030
1,000,000 1188.059
2,000,000 2376.119
5,000,000 5940.297
10,000,000 11,880.593
20,000,000 23,761.186
50,000,000 59,402.965
100,000,000 118,805.931
200,000,000 237,611.862
IQD tỷ lệ
19/06/2021
LYD IQD
coinmill.com
1.000 1000
2.000 1500
5.000 4000
10.000 8500
20.000 17,000
50.000 42,000
100.000 84,000
200.000 168,500
500.000 421,000
1000.000 841,500
2000.000 1,683,500
5000.000 4,208,500
10,000.000 8,417,000
20,000.000 16,834,000
50,000.000 42,085,500
100,000.000 84,171,000
200,000.000 168,342,000
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm