Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


IQD LKR
coinmill.com
1000 155
2000 310
5000 775
10,000 1549
20,000 3098
50,000 7745
100,000 15,491
200,000 30,982
500,000 77,454
1,000,000 154,908
2,000,000 309,815
5,000,000 774,538
10,000,000 1,549,077
20,000,000 3,098,154
50,000,000 7,745,384
100,000,000 15,490,768
200,000,000 30,981,536
IQD tỷ lệ
20/06/2021
LKR IQD
coinmill.com
100 500
200 1500
500 3000
1000 6500
2000 13,000
5000 32,500
10,000 64,500
20,000 129,000
50,000 323,000
100,000 645,500
200,000 1,291,000
500,000 3,227,500
1,000,000 6,455,500
2,000,000 12,911,000
5,000,000 32,277,500
10,000,000 64,554,500
20,000,000 129,109,000
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm