Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


IQD LBP
coinmill.com
1000 1250
2000 2550
5000 6350
10,000 12,650
20,000 25,350
50,000 63,300
100,000 126,650
200,000 253,250
500,000 633,150
1,000,000 1,266,350
2,000,000 2,532,700
5,000,000 6,331,700
10,000,000 12,663,450
20,000,000 25,326,900
50,000,000 63,317,200
100,000,000 126,634,400
200,000,000 253,268,800
IQD tỷ lệ
24/06/2021
LBP IQD
coinmill.com
1000 1000
2000 1500
5000 4000
10,000 8000
20,000 16,000
50,000 39,500
100,000 79,000
200,000 158,000
500,000 395,000
1,000,000 789,500
2,000,000 1,579,500
5,000,000 3,948,500
10,000,000 7,896,500
20,000,000 15,793,500
50,000,000 39,483,500
100,000,000 78,967,500
200,000,000 157,935,000
LBP tỷ lệ
24/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm