Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


IQD KHR
coinmill.com
1000 3400
2000 6900
5000 17,200
10,000 34,400
20,000 68,800
50,000 172,000
100,000 344,000
200,000 688,000
500,000 1,719,900
1,000,000 3,439,900
2,000,000 6,879,800
5,000,000 17,199,400
10,000,000 34,398,800
20,000,000 68,797,600
50,000,000 171,994,100
100,000,000 343,988,100
200,000,000 687,976,300
IQD tỷ lệ
24/06/2021
KHR IQD
coinmill.com
5000 1500
10,000 3000
20,000 6000
50,000 14,500
100,000 29,000
200,000 58,000
500,000 145,500
1,000,000 290,500
2,000,000 581,500
5,000,000 1,453,500
10,000,000 2,907,000
20,000,000 5,814,000
50,000,000 14,535,500
100,000,000 29,071,000
200,000,000 58,141,500
500,000,000 145,354,000
1,000,000,000 290,707,500
KHR tỷ lệ
24/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm