Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


IQD IRR
coinmill.com
1000 35,975
2000 71,950
5000 179,875
10,000 359,755
20,000 719,505
50,000 1,798,765
100,000 3,597,525
200,000 7,195,050
500,000 17,987,630
1,000,000 35,975,260
2,000,000 71,950,520
5,000,000 179,876,300
10,000,000 359,752,600
20,000,000 719,505,200
50,000,000 1,798,763,005
100,000,000 3,597,526,010
200,000,000 7,195,052,020
IQD tỷ lệ
18/06/2021
IRR IQD
coinmill.com
50,000 1500
100,000 3000
200,000 5500
500,000 14,000
1,000,000 28,000
2,000,000 55,500
5,000,000 139,000
10,000,000 278,000
20,000,000 556,000
50,000,000 1,390,000
100,000,000 2,779,500
200,000,000 5,559,500
500,000,000 13,898,500
1,000,000,000 27,797,000
2,000,000,000 55,594,000
5,000,000,000 138,984,500
10,000,000,000 277,969,000
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm