Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR IQD
coinmill.com
50.0 1000
100.0 1500
200.0 3500
500.0 8500
1000.0 16,500
2000.0 33,000
5000.0 83,000
10,000.0 166,000
20,000.0 332,000
50,000.0 829,500
100,000.0 1,659,000
200,000.0 3,318,500
500,000.0 8,295,500
1,000,000.0 16,591,500
2,000,000.0 33,183,000
5,000,000.0 82,957,500
10,000,000.0 165,914,500
INR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
IQD INR
coinmill.com
1000 60.3
2000 120.5
5000 301.4
10,000 602.7
20,000 1205.4
50,000 3013.6
100,000 6027.2
200,000 12,054.4
500,000 30,136.0
1,000,000 60,271.9
2,000,000 120,543.9
5,000,000 301,359.7
10,000,000 602,719.4
20,000,000 1,205,438.9
50,000,000 3,013,597.2
100,000,000 6,027,194.5
200,000,000 12,054,389.0
IQD tỷ lệ
20/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm