Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.


ILS IQD
coinmill.com
2.00 500
5.00 1500
10.00 3500
20.00 6500
50.00 17,000
100.00 33,500
200.00 67,000
500.00 167,500
1000.00 335,500
2000.00 671,000
5000.00 1,677,500
10,000.00 3,355,000
20,000.00 6,710,000
50,000.00 16,775,000
100,000.00 33,550,000
200,000.00 67,100,000
500,000.00 167,749,500
ILS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
IQD ILS
coinmill.com
1000 2.98
2000 5.96
5000 14.90
10,000 29.81
20,000 59.61
50,000 149.03
100,000 298.06
200,000 596.13
500,000 1490.32
1,000,000 2980.64
2,000,000 5961.27
5,000,000 14,903.18
10,000,000 29,806.37
20,000,000 59,612.74
50,000,000 149,031.84
100,000,000 298,063.68
200,000,000 596,127.37
IQD tỷ lệ
22/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm