Công cụ chuyển đổi giữa Iraq Dinar (IQD) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Iraq Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Iraq Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa.


HRK IQD
coinmill.com
5.00 1000
10.00 2000
20.00 3500
50.00 9000
100.00 17,500
200.00 35,500
500.00 88,500
1000.00 177,500
2000.00 355,000
5000.00 887,000
10,000.00 1,774,500
20,000.00 3,548,500
50,000.00 8,872,000
100,000.00 17,743,500
200,000.00 35,487,500
500,000.00 88,718,500
1,000,000.00 177,437,000
HRK tỷ lệ
19/06/2021
IQD HRK
coinmill.com
1000 5.64
2000 11.27
5000 28.18
10,000 56.36
20,000 112.72
50,000 281.79
100,000 563.58
200,000 1127.16
500,000 2817.90
1,000,000 5635.81
2,000,000 11,271.61
5,000,000 28,179.03
10,000,000 56,358.05
20,000,000 112,716.11
50,000,000 281,790.26
100,000,000 563,580.53
200,000,000 1,127,161.06
IQD tỷ lệ
19/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm